اكتب أي كلمة!

"indifference" بـVietnamese

sự thờ ơsự lãnh đạm

التعريف

Không quan tâm, không có cảm xúc hay lo lắng về điều gì hoặc ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc. Các cụm như 'show indifference' (thể hiện sự thờ ơ), 'complete indifference' (hoàn toàn thờ ơ), 'indifference to' (thờ ơ với) thường mang ý nghĩa phê phán.

أمثلة

His indifference to the problem surprised everyone.

**Sự thờ ơ** của anh ấy đối với vấn đề khiến mọi người ngạc nhiên.

The teacher noticed her indifference in class.

Giáo viên nhận thấy **sự thờ ơ** của cô ấy trong lớp.

Their indifference hurt my feelings.

**Sự thờ ơ** của họ làm tổn thương cảm xúc của tôi.

She just shrugged in indifference and walked away.

Cô ấy chỉ nhún vai trong **sự thờ ơ** rồi bỏ đi.

Sometimes, indifference is worse than anger.

Đôi khi, **sự thờ ơ** còn tệ hơn cả sự tức giận.

His indifference to her feelings was obvious.

**Sự lãnh đạm** của anh ấy đối với cảm xúc của cô ấy rất rõ ràng.