اكتب أي كلمة!

"indict for" بـVietnamese

truy tố vềbị cáo buộc về

التعريف

Khi một cơ quan pháp luật chính thức buộc tội ai đó về một tội nghiêm trọng, thường được thực hiện bởi tòa án hoặc đại bồi thẩm đoàn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cụm từ pháp lý trang trọng, xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật. Chỉ dùng cho các tội nghiêm trọng và cụ thể, không đồng nghĩa với 'kết án' (phán quyết có tội) hay 'buộc tội' (khái quát hơn).

أمثلة

The company executive was indicted for fraud.

Giám đốc công ty đã bị **truy tố về** tội lừa đảo.

He was indicted for murder last year.

Anh ta đã bị **truy tố về** tội giết người vào năm ngoái.

Several officials were indicted for corruption.

Nhiều quan chức đã bị **truy tố về** tội tham nhũng.

The mayor was indicted for bribery after a long investigation.

Thị trưởng đã bị **truy tố về** tội hối lộ sau một thời gian điều tra lâu dài.

The suspect was indicted for multiple crimes, not just theft.

Nghi phạm đã bị **truy tố về** nhiều tội danh, không chỉ riêng tội trộm cắp.

She was shocked to be indicted for tax evasion after years of business.

Sau nhiều năm kinh doanh, cô ấy bị **truy tố về** tội trốn thuế khiến cô sốc.