"indexes" بـVietnamese
التعريف
Mục lục là danh sách giúp tìm thông tin, tên hoặc đề mục trong sách hoặc cơ sở dữ liệu. Ngoài ra, 'chỉ số' dùng cho các giá trị số như chỉ số thị trường chứng khoán.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Mục lục' dùng trong sách, dữ liệu; 'chỉ số' chủ yếu cho tài chính, thị trường. Trong toán, 'indices' phổ biến hơn, nhưng với sách và cổ phiếu hãy dùng 'indexes'.
أمثلة
The library has several indexes to help you find books.
Thư viện có một số **mục lục** để giúp bạn tìm sách.
At the end of the book, you will find the indexes.
Ở cuối sách, bạn sẽ tìm thấy các **mục lục**.
Many websites use indexes to organize their content.
Nhiều trang web dùng **mục lục** để sắp xếp nội dung.
Financial analysts watch stock market indexes for trends.
Các nhà phân tích tài chính theo dõi **chỉ số** thị trường chứng khoán để nắm bắt xu hướng.
The search engine quickly updates its indexes for better results.
Công cụ tìm kiếm nhanh chóng cập nhật các **chỉ số** để có kết quả tốt hơn.
It's amazing how much information is packed into those indexes at the back of big textbooks.
Thật ngạc nhiên có bao nhiêu thông tin được gói gọn trong các **mục lục** ở cuối những cuốn sách lớn.