اكتب أي كلمة!

"indelicate" بـVietnamese

thiếu tế nhịvô duyên

التعريف

Chỉ lời nói hoặc hành động không lịch sự, dễ làm người khác khó chịu hoặc bị xúc phạm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng khi phê bình, thường thấy trong cụm 'an indelicate question'. Không gay gắt như 'rude'.

أمثلة

It was indelicate to mention her age at the party.

Nhắc đến tuổi của cô ấy ở bữa tiệc là điều **thiếu tế nhị**.

Some people found his joke indelicate.

Một số người cho rằng câu đùa của anh ta **thiếu tế nhị**.

Please avoid indelicate questions in the interview.

Xin tránh những câu hỏi **thiếu tế nhị** trong buổi phỏng vấn.

That was a bit indelicate of you, don’t you think?

Đó hơi **thiếu tế nhị** đấy, bạn không nghĩ vậy sao?

She apologized for her indelicate remark during the meeting.

Cô ấy đã xin lỗi về nhận xét **thiếu tế nhị** của mình trong cuộc họp.

If you don’t want to sound indelicate, try phrasing it another way.

Nếu bạn không muốn nghe **thiếu tế nhị**, hãy diễn đạt theo cách khác.