اكتب أي كلمة!

"increase by" بـIndonesian

tăng thêmtăng lên

التعريف

Diễn tả điều gì đó tăng lên theo một lượng hoặc tỷ lệ phần trăm cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng với số lượng, phần trăm hoặc số liệu: 'increase by 10%' nghĩa là tăng lên 10%. 'Increase by' diễn tả phần chênh lệch; 'increase to' chỉ tổng cuối cùng. Rất phổ biến trong kinh doanh, học thuật, và đời sống hàng ngày.

أمثلة

The price will increase by five dollars.

Giá sẽ **tăng thêm** 5 đô la.

Sales increased by 10% last year.

Doanh số năm ngoái đã **tăng thêm** 10%.

Water usage can increase by a lot during summer.

Vào mùa hè, lượng nước sử dụng có thể **tăng thêm** rất nhiều.

If costs increase by even a little, we'll be over budget.

Nếu chi phí **tăng thêm** dù chỉ một chút, chúng ta sẽ vượt quá ngân sách.

Our followers increased by over a thousand in just one week!

Chỉ trong một tuần, số người theo dõi của chúng tôi đã **tăng thêm** hơn một nghìn!

"Rent could increase by the end of the year," the landlord warned us.

"Chủ nhà cảnh báo rằng tiền thuê có thể **tăng thêm** vào cuối năm."