"inconsequential" بـVietnamese
التعريف
Điều gì đó quá nhỏ nhặt hoặc không đủ quan trọng để gây ra tác động thực sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn bản trang trọng hoặc học thuật; thường chỉ chi tiết nhỏ không đáng lo lắng. 'Lỗi không quan trọng', 'chi tiết không quan trọng' là ví dụ thường thấy.
أمثلة
The error was inconsequential and did not affect the results.
Lỗi đó **không quan trọng** và không ảnh hưởng đến kết quả.
She worried about inconsequential things.
Cô ấy lo lắng về những điều **không quan trọng**.
Most of their arguments were about inconsequential details.
Hầu hết tranh cãi của họ là về những chi tiết **không quan trọng**.
Honestly, it's inconsequential—nobody will even notice.
Thật ra, chuyện này **không quan trọng**—không ai để ý đâu.
That rule feels pretty inconsequential these days.
Quy tắc đó giờ cảm thấy khá **không quan trọng**.
Don’t stress over the inconsequential stuff—focus on what matters.
Đừng căng thẳng về những điều **không quan trọng**—hãy tập trung vào điều quan trọng hơn.