اكتب أي كلمة!

"incomprehension" بـVietnamese

không hiểusự không hiểu

التعريف

Không thể hiểu hoặc hoàn toàn không nắm bắt được điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi hoàn toàn không hiểu điều gì đang diễn ra, khác với 'misunderstanding' (hiểu nhầm). Có thể dùng như trong 'nhìn với sự không hiểu'.

أمثلة

She looked at him with incomprehension.

Cô ấy nhìn anh với vẻ **không hiểu**.

His explanation only increased my incomprehension.

Lời giải thích của anh ấy chỉ làm tăng thêm **không hiểu** của tôi.

There was incomprehension in the classroom when the teacher spoke in French.

Trong lớp học có sự **không hiểu** khi giáo viên nói tiếng Pháp.

I could see pure incomprehension on his face after hearing the news.

Tôi có thể thấy sự **không hiểu** hoàn toàn hiện lên trên khuôn mặt anh ấy sau khi nghe tin.

His joke was met with awkward incomprehension from the group.

Câu đùa của anh ấy khiến nhóm phản ứng với sự **không hiểu** đầy ngượng ngùng.

My parents' rules were always a source of incomprehension for me as a teenager.

Các quy tắc của bố mẹ tôi luôn là nguồn gốc của **không hiểu** đối với tôi khi còn là thiếu niên.