اكتب أي كلمة!

"incinerator" بـVietnamese

lò đốt ráclò thiêu chất thải

التعريف

Máy móc hoặc cơ sở dùng để đốt rác hoặc chất thải ở nhiệt độ rất cao cho đến khi chúng thành tro. Thường được sử dụng trong quản lý chất thải công nghiệp hoặc bệnh viện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường nói về thiết bị lớn cố định trong ngành công nghiệp hoặc bệnh viện, không phải thiết bị nhỏ trong gia đình. Đừng nhầm với 'nhà thiêu' dùng cho thi hài.

أمثلة

The city built a new incinerator to handle trash.

Thành phố đã xây một **lò đốt rác** mới để xử lý rác thải.

Medical waste is destroyed in an incinerator.

Chất thải y tế được tiêu hủy trong **lò đốt rác**.

The old incinerator was shut down last year.

**Lò đốt rác** cũ đã bị đóng cửa năm ngoái.

All our waste goes to the incinerator instead of a landfill now.

Bây giờ tất cả rác của chúng tôi đều chuyển đến **lò đốt rác** thay vì bãi chôn lấp.

They had to upgrade the incinerator to meet new air quality standards.

Họ đã phải nâng cấp **lò đốt rác** để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng không khí mới.

If you look to your right, you’ll see the main incinerator for the whole district.

Nếu bạn nhìn sang phải, bạn sẽ thấy **lò đốt rác** chính của cả khu vực.