"incendiaries" بـVietnamese
التعريف
Đây là các thiết bị hoặc chất được thiết kế để gây ra lửa, thường được dùng làm vũ khí để phá huỷ bằng lửa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật, như 'bom gây cháy'. Chủ yếu chỉ vật làm phát lửa, không dùng cho người.
أمثلة
The soldiers found several incendiaries in the abandoned building.
Những người lính đã tìm thấy vài **thiết bị gây cháy** trong toà nhà bỏ hoang.
Firefighters must be careful when handling incendiaries.
Lính cứu hoả phải cẩn thận khi xử lý **thiết bị gây cháy**.
The police discovered illegal incendiaries in the warehouse.
Cảnh sát phát hiện **thiết bị gây cháy** bất hợp pháp trong kho hàng.
During the attack, enemy planes dropped dozens of incendiaries over the city.
Trong cuộc tấn công, máy bay địch đã thả hàng chục **thiết bị gây cháy** xuống thành phố.
Experts are still investigating how the incendiaries were smuggled into the country.
Các chuyên gia vẫn đang điều tra cách mà **thiết bị gây cháy** được đưa lậu vào nước này.
Authorities warned that homemade incendiaries are extremely dangerous and illegal.
Nhà chức trách cảnh báo rằng **thiết bị gây cháy** tự chế vô cùng nguy hiểm và bị cấm.