اكتب أي كلمة!

"incase" بـVietnamese

bao bọcbọc kín

التعريف

Bao phủ hoặc bọc kín hoàn toàn một vật, thường để bảo vệ hoặc cách ly với môi trường xung quanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất ít dùng, chủ yếu trong văn phong khoa học hoặc kỹ thuật; thường dùng 'enclose' hoặc 'encase' thay thế. Không nhầm với cụm từ 'in case' (nếu như).

أمثلة

The eggs were carefully incased in foam for shipping.

Trứng được **bọc kín** trong xốp cẩn thận để vận chuyển.

The documents were incased in a sealed bag.

Các tài liệu đã được **bao bọc** trong một túi niêm phong.

The statue was incased in glass for protection.

Bức tượng được **bọc kín** trong kính để bảo vệ.

The pearls were incased in a small velvet box when she received them.

Những viên ngọc trai được **bọc kín** trong một hộp nhung nhỏ khi cô ấy nhận được.

They incased the roots in clay to keep them moist during transport.

Rễ được **bọc kín** trong đất sét để giữ ẩm khi vận chuyển.

The seeds were incased in a hard shell that protected them from the weather.

Hạt được **bao bọc** trong vỏ cứng để bảo vệ khỏi thời tiết.