"inaugurate" بـVietnamese
التعريف
Chính thức bắt đầu hoặc mở một thứ gì đó, đặc biệt là sự kiện, công trình hoặc vị trí như tổng thống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là động từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh nghi lễ hoặc mở đầu chính thức; không dùng cho sự kiện bình thường.
أمثلة
The mayor will inaugurate the new library tomorrow.
Thị trưởng sẽ **khai mạc** thư viện mới vào ngày mai.
They will inaugurate the festival with fireworks.
Họ sẽ **khai mạc** lễ hội bằng pháo hoa.
The president was inaugurated in a big ceremony.
Tổng thống đã được **nhậm chức** trong một buổi lễ lớn.
She felt proud to inaugurate her first art exhibition last night.
Cô ấy cảm thấy tự hào khi **khai mạc** triển lãm nghệ thuật đầu tiên của mình tối qua.
A new era was inaugurated with the launch of this technology.
Một kỷ nguyên mới đã được **khai mạc** với sự ra mắt của công nghệ này.
Dozens of fans gathered to watch their team inaugurate the new stadium.
Hàng chục người hâm mộ đã tụ tập để xem đội của họ **khai trương** sân vận động mới.