اكتب أي كلمة!

"inattentive" بـVietnamese

không chú ýlơ đãng

التعريف

Chỉ người không chú ý đủ, dễ bị xao nhãng hoặc bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, thường đi kèm với học sinh, nhân viên hoặc tài xế. Hay gặp ở cụm 'inattentive to', 'inattentive behavior'. Không nhầm với 'unattended' (không có ai trông nom) hoặc 'uninterested' (không quan tâm).

أمثلة

The teacher noticed the student was inattentive during class.

Giáo viên nhận thấy học sinh đó **không chú ý** trong giờ học.

Being inattentive while driving can cause accidents.

**Không chú ý** khi lái xe có thể gây ra tai nạn.

Some children become inattentive when they are tired.

Một số trẻ trở nên **lơ đãng** khi chúng mệt.

He was so inattentive to details that he missed the mistake in the report.

Anh ấy quá **không chú ý** đến chi tiết nên đã bỏ lỡ lỗi trong báo cáo.

Her inattentive behavior made the meeting feel unfocused.

**Lơ đãng** của cô ấy làm cho cuộc họp trở nên thiếu tập trung.

If you're inattentive to your friends' needs, they might stop confiding in you.

Nếu bạn **không chú ý** đến nhu cầu của bạn bè, họ có thể không tâm sự với bạn nữa.