"inadequately" بـVietnamese
التعريف
Khi việc gì đó không đủ tốt hoặc thiếu những gì cần thiết. Thường dùng để nói về công việc, sự chuẩn bị, hoặc giải thích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong viết hoặc nói trang trọng. Dùng để miêu tả công việc, sự chuẩn bị, thiết bị, hoặc giải thích chưa đủ. Tránh dùng trong hội thoại bình thường.
أمثلة
The tools were inadequately cleaned before use.
Các dụng cụ đã được làm sạch **không đầy đủ** trước khi sử dụng.
She was inadequately prepared for the test.
Cô ấy đã **không đầy đủ** chuẩn bị cho bài kiểm tra.
The report was inadequately explained.
Báo cáo đã được giải thích **không đầy đủ**.
Many patients feel their pain is inadequately managed in hospitals.
Nhiều bệnh nhân cảm thấy cơn đau của họ được quản lý **không đầy đủ** trong bệnh viện.
The highway was inadequately marked, so drivers got confused.
Đường cao tốc được đánh dấu **không đầy đủ**, nên các tài xế bị bối rối.
He apologized for inadequately addressing the issue during the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi vì đã giải quyết vấn đề **không đầy đủ** trong cuộc họp.