اكتب أي كلمة!

"inadequacy" بـVietnamese

sự thiếu sótsự không đủ

التعريف

Tình trạng không đủ hoặc không thích hợp cho mục đích nào đó. Cũng có thể chỉ sự thiếu khả năng, chất lượng hoặc nguồn lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay gặp trong 'cảm giác thiếu sót' hoặc 'sự thiếu sót của...'. Không nhầm với 'inaccuracy' (không chính xác).

أمثلة

Many students feel inadequacy when starting a new subject.

Nhiều học sinh cảm thấy **sự thiếu sót** khi bắt đầu một môn học mới.

The company closed because of the inadequacy of its resources.

Công ty đã đóng cửa vì **sự thiếu sót** về nguồn lực.

He apologized for the inadequacy of his explanation.

Anh ấy đã xin lỗi vì **sự thiếu sót** trong lời giải thích của mình.

Sometimes, inadequacy comes from comparing ourselves to others.

Đôi khi, **sự thiếu sót** xuất hiện khi chúng ta so sánh mình với người khác.

The team was frustrated by the inadequacy of the available information.

Nhóm cảm thấy thất vọng vì **sự thiếu sót** của thông tin hiện có.

She sometimes struggles with a sense of inadequacy despite her success.

Cô ấy đôi khi vẫn cảm thấy **sự thiếu sót** dù đã rất thành công.