"in your favor" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó có lợi cho bạn hoặc giúp bạn tăng cơ hội thành công, người ta gọi là 'có lợi cho bạn'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Sử dụng trong cả văn nói và viết khi muốn nói ai đó có lợi thế. Đừng nhầm lẫn với 'in favor of' (ủng hộ ai/cái gì).
أمثلة
The judge ruled in your favor.
Thẩm phán đã ra phán quyết **có lợi cho bạn**.
All the evidence was in your favor.
Mọi bằng chứng đều **có lợi cho bạn**.
The weather is in your favor today.
Thời tiết hôm nay **có lợi cho bạn**.
It seems like luck is finally in your favor.
Có vẻ như cuối cùng vận may cũng **có lợi cho bạn**.
If the odds are in your favor, you should take the risk.
Nếu cơ hội **có lợi cho bạn**, bạn nên chấp nhận rủi ro.
Don’t worry, everything is working out in your favor so far.
Đừng lo, mọi thứ đến giờ vẫn đang **có lợi cho bạn**.