اكتب أي كلمة!

"in the soup" بـVietnamese

gặp rắc rốigặp khó khăn

التعريف

Nếu ai đó 'gặp rắc rối', tức là họ đang ở trong hoàn cảnh khó khăn hoặc có vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, chỉ dùng cho vấn đề nhẹ đến vừa. Không dùng nghĩa đen với 'soup'.

أمثلة

If you forget your homework again, you'll be in the soup.

Nếu bạn lại quên bài tập về nhà, bạn sẽ **gặp rắc rối** đấy.

He was in the soup after his boss found out about the mistake.

Anh ấy **gặp rắc rối** sau khi sếp phát hiện ra lỗi đó.

We got in the soup for making too much noise during class.

Chúng tôi **gặp rắc rối** vì làm ồn quá mức trong lớp học.

If Mom finds out what happened, we're definitely in the soup.

Nếu mẹ biết chuyện gì đã xảy ra thì tụi mình chắc chắn sẽ **gặp rắc rối**.

When the project fell behind schedule, the whole team was suddenly in the soup.

Khi dự án bị chậm tiến độ, cả nhóm bất ngờ **gặp rắc rối**.

Don’t mess this up, or you’ll find yourself in the soup again.

Đừng làm hỏng chuyện này, nếu không bạn sẽ lại **gặp rắc rối** đấy.