اكتب أي كلمة!

"in the running" بـVietnamese

vẫn còn cơ hộicòn trong cuộc đua

التعريف

Vẫn có khả năng thắng lợi, được chọn hoặc thành công khi đang tham gia một cuộc thi hoặc quá trình nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng và đời thường, nhất là thể thao, kinh doanh, bầu cử. Không dùng chỉ chạy thật sự.

أمثلة

She is still in the running for the scholarship.

Cô ấy vẫn **còn trong cuộc đua** giành học bổng.

Are you in the running for the team captain position?

Bạn có còn **trong cuộc đua** vị trí đội trưởng không?

Only two candidates are in the running for mayor now.

Hiện chỉ còn hai ứng cử viên **trong cuộc đua** làm thị trưởng.

After that mistake, I'm not sure if we're still in the running.

Sau lỗi đó, tôi không chắc mình vẫn còn **cơ hội** hay không.

Don’t count him out—he’s definitely in the running for the promotion.

Đừng loại anh ấy ra—anh ấy chắc chắn vẫn **còn cơ hội** thăng chức.

Even as an underdog, the team stayed in the running until the final round.

Dù yếu thế, đội vẫn **trong cuộc đua** cho đến vòng cuối.