"in the rear" بـVietnamese
التعريف
Chỉ vị trí ở phía sau của một địa điểm, vật thể hoặc nhóm người; nghĩa là nằm ở phía sau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này trang trọng hơn so với nói "đằng sau" thông thường. Thường dùng trong hướng dẫn, giao thông hoặc mô tả vị trí trong tòa nhà, xe cộ.
أمثلة
Please sit in the rear of the car.
Xin vui lòng ngồi **ở phía sau** xe.
The bathroom is in the rear of the building.
Nhà vệ sinh nằm **ở phía sau** tòa nhà.
Everyone standing in the rear can come forward now.
Những ai đang đứng **ở phía sau** có thể lên phía trước bây giờ.
My luggage is in the rear if you need to get it.
Hành lý của tôi **ở phía sau**, nếu bạn cần lấy thì cứ lấy nhé.
Let’s meet in the rear of the restaurant after you arrive.
Sau khi bạn đến, hãy gặp nhau **ở phía sau** nhà hàng nhé.
There’s an emergency exit in the rear in case we need to leave quickly.
Có lối thoát hiểm **ở phía sau** phòng để dùng khi cần rời đi nhanh.