اكتب أي كلمة!

"in the main" بـVietnamese

nói chungchủ yếu

التعريف

Cụm từ trang trọng này nghĩa là 'phần lớn', 'nói chung' hoặc 'chủ yếu' khi nói về tình huống thông thường hoặc quy tắc chung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng như báo cáo hoặc báo chí. Tương tự 'nói chung', 'phần lớn'. Không dùng để nói tới chi tiết cá nhân, chỉ dùng khi nói về tổng thể.

أمثلة

In the main, our customers are happy with the service.

**Nói chung**, khách hàng của chúng tôi hài lòng với dịch vụ.

The team, in the main, played very well during the match.

Đội, **nói chung**, đã chơi rất tốt trong trận đấu.

In the main, this book is easy to understand.

**Nói chung**, cuốn sách này dễ hiểu.

There were a few problems, but everything went smoothly, in the main.

Có một vài vấn đề, nhưng **nói chung** mọi việc đều suôn sẻ.

In the main, city life is exciting, but it can be exhausting too.

**Nói chung**, cuộc sống ở thành phố thú vị nhưng cũng rất mệt mỏi.

The weather here is mild, in the main, though we do get storms sometimes.

Thời tiết ở đây **nói chung** là dịu, dù đôi khi vẫn có bão.