"in the long run" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nói về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc có kết quả sau một thời gian dài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Sử dụng phổ biến trong cả văn nói và viết để diễn tả kết quả, ảnh hưởng về lâu dài. Thường dùng với từ chỉ dự đoán như 'sẽ', 'có thể'.
أمثلة
In the long run, studying every day helps you remember more.
**Về lâu dài**, học mỗi ngày giúp bạn nhớ được nhiều hơn.
Fast food is cheap, but in the long run it can harm your health.
Đồ ăn nhanh rẻ, nhưng **về lâu dài** có thể gây hại cho sức khỏe.
In the long run, the team learned to work together.
**Về lâu dài**, đội đã học cách hợp tác cùng nhau.
It's tough to save money now, but you'll thank yourself in the long run.
Hiện tại tiết kiệm tiền rất khó, nhưng **về lâu dài** bạn sẽ cảm ơn chính mình.
We might lose some business at first, but in the long run this decision will pay off.
Ban đầu có thể mất một số khách hàng, nhưng **về lâu dài** quyết định này sẽ có lợi.
Trust me, in the long run, good habits make all the difference.
Tin tôi đi, **về lâu dài** thói quen tốt tạo nên sự khác biệt.