"in the gutter" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ này chỉ việc đang ở trong tình trạng rất tệ như nghèo khó, hoặc mang những suy nghĩ tục tĩu, không phù hợp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. 'living in the gutter' nói về cuộc sống khó khăn, 'mind's in the gutter' dùng đùa khi ai đó có suy nghĩ bậy.
أمثلة
After he lost his job, he felt like he was in the gutter.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đang **trong hoàn cảnh tồi tệ**.
That joke was really in the gutter.
Câu đùa đó thực sự **suy nghĩ bậy bạ**.
Some people are born in the gutter, but rise above it.
Một số người sinh ra **trong hoàn cảnh tồi tệ** nhưng họ đã vượt lên trên.
Don't put your mind in the gutter—I didn't mean it that way!
Đừng để đầu óc mình **suy nghĩ bậy bạ**—tôi không có ý như vậy đâu!
When life leaves you in the gutter, remember, you can still get back up.
Khi cuộc đời đẩy bạn **trong hoàn cảnh tồi tệ**, hãy nhớ rằng bạn vẫn có thể đứng lên.
His career was in the gutter until he got that second chance.
Sự nghiệp của anh ấy từng **trong hoàn cảnh tồi tệ** cho đến khi anh có cơ hội thứ hai.