اكتب أي كلمة!

"in the driver's seat" بـVietnamese

nắm quyền kiểm soátở vị trí lãnh đạo

التعريف

Khi bạn là người kiểm soát tình huống hoặc có quyền lực cao nhất, bạn đang 'in the driver's seat'. Bạn là người đưa ra các quyết định quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về vai trò lãnh đạo, đưa ra quyết định quan trọng trong công việc hay cuộc sống. Không dùng theo nghĩa lái xe thật, trừ khi nói đùa.

أمثلة

After her promotion, she is in the driver's seat at work.

Sau khi được thăng chức, cô ấy **nắm quyền kiểm soát** tại nơi làm việc.

When you plan the trip, you are in the driver's seat.

Khi bạn lên kế hoạch cho chuyến đi, bạn đang **nắm quyền kiểm soát**.

The team is in the driver's seat after winning the first game.

Sau khi thắng trận đầu tiên, đội đã **ở vị trí lãnh đạo**.

With all her experience, she's definitely in the driver's seat during meetings.

Với kinh nghiệm của mình, cô ấy chắc chắn **ở vị trí lãnh đạo** trong các cuộc họp.

Now that my kids have moved out, I finally feel in the driver's seat of my own life.

Bây giờ các con đã ra ở riêng, tôi cuối cùng cũng cảm thấy **nắm quyền kiểm soát** cuộc sống của mình.

Don't worry, you're in the driver's seat on this project—just let us know what you need.

Đừng lo, bạn **nắm quyền kiểm soát** dự án này — chỉ cần cho chúng tôi biết bạn cần gì.