اكتب أي كلمة!

"in the case of" بـVietnamese

trong trường hợpđối với

التعريف

Dùng để nói điều gì xảy ra hoặc được áp dụng trong tình huống cụ thể hoặc với người/vật cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi giải thích, báo cáo. Đừng nhầm với 'in case of' (không có 'the') chỉ dùng cho thông báo khẩn cấp hay hướng dẫn.

أمثلة

In the case of rain, we will cancel the picnic.

**Trong trường hợp** trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.

In the case of children under five, tickets are free.

Vé miễn phí **đối với** trẻ em dưới năm tuổi.

In the case of an emergency, use the stairs.

**Trong trường hợp** khẩn cấp, hãy dùng cầu thang.

In the case of John, the rules were different because he was a new student.

**Đối với** John, các quy tắc khác nhau vì cậu ấy là học sinh mới.

In the case of this machine, you need a special key to start it.

**Đối với** máy này, bạn cần chìa khóa đặc biệt để khởi động.

Sometimes exceptions are made, especially in the case of urgent requests.

Đôi khi có ngoại lệ, đặc biệt **trong trường hợp** yêu cầu khẩn cấp.