"in rare form" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nói ai đó đang thể hiện phong độ, năng lượng, hoặc sự hài hước vượt trội hơn bình thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật khi muốn khen ai đó nổi bật hơn thường ngày về năng lượng hoặc sự hài hước. Không dùng cho thể lực.
أمثلة
She was in rare form at the meeting, making everyone laugh.
Cô ấy **phong độ hiếm có** trong cuộc họp, làm mọi người cười nghiêng ngả.
The coach is in rare form today, shouting encouragement to everyone.
Huấn luyện viên hôm nay **cực kỳ xuất sắc**, cổ vũ mọi người liên tục.
Wow, you’re in rare form this morning!
Wow, sáng nay bạn **phong độ hiếm có** đấy!
He was in rare form at the party—everyone was talking about his jokes.
Anh ấy **cực kỳ xuất sắc** ở bữa tiệc—mọi người đều bàn tán về những câu đùa của anh.
Whenever she’s in rare form, her creativity seems endless.
Mỗi khi cô ấy **phong độ hiếm có**, sức sáng tạo của cô ấy như không giới hạn.
The team was in rare form last night—they played the best game of the season.
Tối qua đội **cực kỳ xuất sắc**—họ chơi trận hay nhất mùa giải.