اكتب أي كلمة!

"in other words" بـVietnamese

nói cách kháctức là

التعريف

Dùng để giải thích điều gì đó theo cách khác hoặc đơn giản hơn. Giúp làm rõ hoặc nhấn mạnh ý chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói và viết, bắt đầu câu hoặc mệnh đề giải thích. Có thể thay thế bằng 'tức là', 'nói rõ hơn'.

أمثلة

He is a vegetarian; in other words, he doesn't eat meat.

Anh ấy là người ăn chay; **nói cách khác**, anh ấy không ăn thịt.

The task is difficult. In other words, you need to work hard.

Nhiệm vụ này khó. **Nói cách khác**, bạn phải làm việc chăm chỉ.

We have no money left; in other words, we can’t buy tickets.

Chúng ta hết tiền rồi; **nói cách khác**, chúng ta không mua được vé.

She’s not coming to the meeting—in other words, we’ll have to decide without her.

Cô ấy không đến cuộc họp—**nói cách khác**, chúng ta sẽ phải tự quyết định.

This phone is outdated. In other words, you should buy a new one.

Điện thoại này đã lỗi thời. **Nói cách khác**, bạn nên mua cái mới.

He missed the deadline again—in other words, he might lose his job soon.

Anh ấy lại bỏ lỡ hạn nộp—**nói cách khác**, có thể anh ấy sẽ sớm mất việc.