"in on the ground floor" بـVietnamese
التعريف
Tham gia vào một dự án, công việc, hay cơ hội ngay từ lúc khởi đầu để có nhiều lợi thế hơn sau này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, đầu tư hoặc startup. 'get in on the ground floor' nghĩa là tham gia ngay từ khi bắt đầu. Không liên quan đến tầng thực tế trong toà nhà.
أمثلة
She got in on the ground floor of a new company.
Cô ấy đã **tham gia từ đầu** vào một công ty mới.
If you want to invest, try to be in on the ground floor.
Nếu muốn đầu tư, hãy cố gắng **tham gia từ đầu**.
He was in on the ground floor when the website launched.
Anh ấy **tham gia từ đầu** khi website ra mắt.
Getting in on the ground floor of this app could really pay off later.
**Tham gia từ đầu** ứng dụng này có thể mang lại lợi ích lớn về sau.
I wish I had been in on the ground floor when that company started.
Giá mà tôi đã **tham gia từ lúc bắt đầu** khi công ty đó được thành lập.
Let me know if there’s ever a chance to get in on the ground floor of your next project.
Nếu có cơ hội **tham gia từ đầu** dự án tiếp theo của bạn, hãy cho tôi biết.