اكتب أي كلمة!

"in no small part" بـVietnamese

phần lớnkhông nhỏ

التعريف

Cụm từ này diễn đạt việc một điều gì đó chủ yếu là nhờ vào một yếu tố nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, diễn văn chuyên nghiệp. Nhấn mạnh yếu tố chính nhưng không phải là duy nhất. Thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu với cấu trúc 'in no small part because of...'.

أمثلة

The team's success was in no small part due to hard work.

Thành công của đội **phần lớn** là nhờ sự chăm chỉ.

She won the award in no small part because of her creativity.

Cô ấy đã giành giải thưởng **phần lớn** nhờ sự sáng tạo của mình.

Our progress is in no small part thanks to your help.

Sự tiến bộ của chúng ta **phần lớn** là nhờ sự giúp đỡ của bạn.

My decision to move was in no small part because I wanted a fresh start.

Tôi quyết định chuyển đi **phần lớn** vì tôi muốn bắt đầu lại.

This company is successful in no small part because of its loyal customers.

Công ty này thành công **phần lớn** là nhờ những khách hàng trung thành.

We made it this far in no small part because we never gave up.

Chúng ta đạt được đến lúc này **phần lớn** là vì chúng ta không bao giờ từ bỏ.