اكتب أي كلمة!

"in great demand" بـVietnamese

được săn đóncó nhu cầu cao

التعريف

'Được săn đón' hoặc 'có nhu cầu cao' chỉ thứ gì đó mà nhiều người muốn có hoặc cần. Cụm này thường dùng với sản phẩm, kỹ năng, hoặc người có chuyên môn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho sản phẩm, kỹ năng hoặc người trong bối cảnh công việc, kinh doanh. Tránh dùng cho những thứ nhỏ nhặt hoặc tiêu cực.

أمثلة

Good nurses are in great demand.

Y tá giỏi luôn **được săn đón**.

This brand of phones is in great demand.

Dòng điện thoại này **có nhu cầu cao**.

Fresh fruit is in great demand during summer.

Trái cây tươi **rất được săn đón** vào mùa hè.

After the movie won an award, the director was suddenly in great demand.

Sau khi bộ phim đoạt giải, đạo diễn bỗng trở nên **được săn đón**.

Electric cars are in great demand these days.

Xe điện **có nhu cầu cao** hiện nay.

Tutors who speak multiple languages are always in great demand.

Gia sư biết nhiều ngoại ngữ luôn **được săn đón**.