"in denial" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận một sự thật khó chịu hoặc đau lòng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt này thường gặp trong tâm lý học hoặc khi nói về những vấn đề nghiêm trọng như mất mát, nghiện ngập. Thường đi chung với động từ 'be'. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt.
أمثلة
She is in denial about her illness.
Cô ấy **chối bỏ** bệnh của mình.
Many people are in denial after losing a loved one.
Nhiều người **không chấp nhận** sau khi mất người thân.
He is still in denial about his addiction.
Anh ấy vẫn **không thừa nhận** mình bị nghiện.
You're totally in denial if you think you don't need help.
Nếu bạn nghĩ mình không cần giúp đỡ, bạn đang hoàn toàn **chối bỏ sự thật**.
Sometimes being in denial is a way to protect yourself.
Đôi khi **chối bỏ thực tại** cũng là một cách để tự bảo vệ bản thân.
My dad was in denial about getting older until he needed reading glasses.
Bố tôi **không chấp nhận** chuyện mình già đi cho đến khi cần kính đọc sách.