"in black and white" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó được ghi rõ ràng bằng văn bản, không chỉ nói miệng. Cũng có thể chỉ cách nhìn sự việc một cách rõ ràng, không mơ hồ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho hợp đồng, quy định hoặc điều khoản quan trọng—nghĩa là đã ghi chép. Đôi khi còn nói về suy nghĩ kiểu 'rõ ràng trắng đen', không linh hoạt.
أمثلة
I want our agreement in black and white.
Tôi muốn thỏa thuận của chúng ta **trắng trên đen**.
The rules are all in black and white.
Tất cả các quy tắc đều được ghi **trắng trên đen**.
Please put the offer in black and white before I sign.
Trước khi tôi ký, hãy ghi đề nghị này **trắng trên đen**.
It's better to have everything in black and white so there are no misunderstandings.
Tốt hơn hết là mọi thứ nên được ghi **trắng trên đen** để tránh hiểu lầm.
He refuses to believe it unless he sees it in black and white.
Anh ấy không chịu tin nếu chưa nhìn thấy tận mắt **trắng trên đen**.
Life isn't always in black and white; sometimes things are complicated.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng **trắng trên đen**; đôi khi mọi thứ cũng phức tạp.