اكتب أي كلمة!

"in arrears" بـVietnamese

nợ quá hạncòn nợ

التعريف

Nếu ai đó chưa thanh toán số tiền phải trả đúng hạn, như tiền thuê nhà hay khoản vay, người đó đang nợ quá hạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh hoặc pháp lý, nhất là nói về hóa đơn, tiền thuê nhà, khoản vay chưa trả đúng hạn. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày nếu không bàn đến tài chính.

أمثلة

The company is in arrears on its loan payments.

Công ty này đang **nợ quá hạn** các khoản vay.

If you are in arrears with your rent, you may be asked to leave.

Nếu bạn **nợ quá hạn** tiền thuê nhà, có thể bạn sẽ bị yêu cầu rời đi.

Her account is in arrears for two months.

Tài khoản của cô ấy đã **nợ quá hạn** hai tháng.

I'm sorry, your fees are in arrears—could you pay the outstanding amount today?

Xin lỗi, phí của bạn đang **nợ quá hạn**—bạn có thể thanh toán số tiền còn lại hôm nay không?

Tenants who are in arrears risk eviction.

Người thuê nhà **nợ quá hạn** có nguy cơ bị đuổi.

Your credit card is in arrears—make a payment soon to avoid penalties.

Thẻ tín dụng của bạn đang **nợ quá hạn**—hãy thanh toán ngay để tránh bị phạt.