"in advance" بـVietnamese
trướctrước đó
التعريف
Làm gì đó trước khi sự việc xảy ra hoặc trước thời gian dự kiến, thường để chuẩn bị, đặt chỗ hoặc lên kế hoạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi với động từ như 'thông báo', 'đặt chỗ', 'thanh toán'. Không dùng cho sự kiện ở xa, chỉ cho chuẩn bị trước khi gần diễn ra.
أمثلة
Please pay the bill in advance.
Vui lòng thanh toán hóa đơn **trước**.
You should book your tickets in advance.
Bạn nên đặt vé **trước**.
Let me know in advance if you can come.
Nếu bạn đến được thì hãy cho tôi biết **trước**.
Thanks in advance for your help!
Cảm ơn bạn **trước** vì sự giúp đỡ!
I need to know in advance so I can make arrangements.
Tôi cần biết **trước** để có thể sắp xếp.
Most hotels require payment in advance.
Hầu hết các khách sạn yêu cầu thanh toán **trước**.