اكتب أي كلمة!

"in a state of flux" بـVietnamese

đang trong trạng thái biến độngđang thay đổi liên tục

التعريف

Khi một điều gì đó thay đổi liên tục, không ổn định hay cố định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, không mang nghĩa hỗn loạn mà nhấn mạnh sự thay đổi. Hay dùng với 'thị trường', 'kế hoạch', 'tình hình'.

أمثلة

The company is in a state of flux after the new CEO arrived.

Sau khi CEO mới đến, công ty đang **trong trạng thái biến động**.

My plans are in a state of flux right now, so I can't confirm anything.

Kế hoạch của tôi hiện đang **trong trạng thái biến động**, nên tôi chưa xác nhận được gì.

The weather has been in a state of flux all week.

Cả tuần nay thời tiết đều **trong trạng thái biến động**.

Everything at work feels in a state of flux since the merger.

Mọi thứ trong công việc đều **trong trạng thái biến động** kể từ khi sáp nhập.

My feelings about moving to a new city are still in a state of flux.

Cảm xúc của tôi về việc chuyển đến thành phố mới vẫn **trong trạng thái biến động**.

Politics these days always seem in a state of flux.

Chính trị dạo này lúc nào cũng **trong trạng thái biến động**.