اكتب أي كلمة!

"in a nutshell" بـVietnamese

nói ngắn gọntóm lại

التعريف

Diễn đạt những điểm quan trọng nhất hoặc tóm tắt nội dung chỉ trong vài từ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói và viết thân mật hoặc bán trang trọng, thường ở đầu hoặc cuối phần tóm tắt. Không dùng cho giải thích chi tiết.

أمثلة

In a nutshell, the project was a big success.

**Tóm lại**, dự án đã rất thành công.

He told the story in a nutshell.

Anh ấy kể câu chuyện **nói ngắn gọn**.

Can you explain it in a nutshell?

Bạn có thể giải thích nó **ngắn gọn** không?

So, in a nutshell, we need more time and money.

Vậy thì, **nói ngắn gọn**, chúng ta cần nhiều thời gian và tiền hơn.

In a nutshell, she wasn’t interested.

**Nói ngắn gọn**, cô ấy không quan tâm.

Long story short, or in a nutshell, I got the job.

Nói tóm lại, hay **nói ngắn gọn**, tôi đã nhận được công việc.