"in a fix" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn 'rơi vào thế khó', bạn gặp phải một tình huống rắc rối tạm thời mà chưa biết cách xử lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn nói hằng ngày, phù hợp với rắc rối tạm thời thay vì khủng hoảng lớn. Có thể thay bằng 'gặp rắc rối', 'lâm vào cảnh khó'.
أمثلة
I'm in a fix because I lost my keys.
Tôi mất chìa khóa nên **rơi vào thế khó** rồi.
If you don't help me, I'll be in a fix.
Nếu bạn không giúp tôi, tôi sẽ **gặp rắc rối**.
He was in a fix after missing the last bus home.
Anh ấy **gặp rắc rối** sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối về nhà.
I'm really in a fix this time — my phone died and I can't call for a ride.
Lần này tôi thực sự **rơi vào thế khó** – điện thoại hết pin nên không thể gọi xe.
We were in a fix when the restaurant lost our reservation.
Chúng tôi **rơi vào thế khó** khi nhà hàng làm mất đặt bàn.
She knew she was in a fix the moment her boss asked for the missing report.
Ngay khi sếp yêu cầu báo cáo bị mất, cô ấy biết mình đang **gặp rắc rối**.