اكتب أي كلمة!

"imputations" بـVietnamese

sự quy kếtsự cáo buộc

التعريف

Là những lời cho rằng ai đó chịu trách nhiệm về điều xấu hoặc sai trái, thường mang ý buộc tội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật, hoặc trang trọng; diễn đạt sự buộc tội chứ không chỉ trách nhiệm thông thường. Thường gặp với 'sự quy kết sai', 'sự cáo buộc nghiêm trọng'.

أمثلة

The manager denied all imputations of dishonesty.

Quản lý đã phủ nhận tất cả các **sự quy kết** về không trung thực.

She was hurt by the imputations made against her character.

Cô ấy bị tổn thương bởi những **sự quy kết** nhắm vào nhân cách mình.

False imputations can damage someone's reputation.

Những **sự quy kết** sai có thể làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.

After reading the report, he laughed off the imputations as ridiculous.

Sau khi đọc báo cáo, anh ấy cười nhạo những **sự quy kết** đó vì quá vô lý.

The politician faced serious imputations during the investigation.

Chính trị gia phải đối mặt với những **sự cáo buộc** nghiêm trọng trong cuộc điều tra.

No one took the anonymous imputations seriously.

Không ai coi trọng những **sự quy kết** nặc danh.