اكتب أي كلمة!

"improvises" بـVietnamese

ứng biếnứng tác

التعريف

Làm hoặc sáng tạo điều gì đó mà không chuẩn bị trước, dùng những gì có sẵn. Thường dùng trong nghệ thuật hoặc tình huống cần giải quyết nhanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong nghệ thuật, ứng xử nhanh, hoặc giải quyết tình huống bất ngờ. Khác với 'invent', nhấn mạnh chưa có kế hoạch trước.

أمثلة

She improvises a song when she forgets the lyrics.

Cô ấy **ứng biến** một bài hát khi quên lời.

He often improvises in class when he cannot find his notes.

Anh ấy thường **ứng biến** trong lớp khi không tìm thấy ghi chú.

The chef improvises a new dish using leftovers.

Đầu bếp **ứng biến** món ăn mới từ đồ thừa.

Whenever there's a problem, she just improvises and finds a solution.

Bất cứ khi nào có vấn đề, cô ấy chỉ cần **ứng biến** và tìm ra giải pháp.

He doesn't panic if plans change; he just improvises.

Anh ấy không hoảng sợ nếu kế hoạch thay đổi; anh chỉ **ứng biến** thôi.

When the microphone broke, the comedian improvised with his phone.

Khi micro bị hỏng, danh hài **ứng biến** với điện thoại của mình.