اكتب أي كلمة!

"improvised" بـVietnamese

tự chếứng biến

التعريف

Được làm ra hoặc thực hiện mà không chuẩn bị trước, tận dụng mọi thứ có sẵn ngay lúc đó. Thường nói về giải pháp hoặc đồ vật tạm thời để giải quyết vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Improvised' thường mang nghĩa ứng biến nhanh, sáng tạo tại chỗ. Từ này có thể mang hàm ý tích cực (linh hoạt), nhưng đôi khi cũng chỉ sự tạm bợ, kém chuyên nghiệp.

أمثلة

They built an improvised shelter out of blankets.

Họ đã dựng một nơi trú ẩn **tự chế** bằng chăn.

He gave an improvised speech at the ceremony.

Anh ấy đã phát biểu **ứng biến** tại buổi lễ.

We used improvised tools to fix the bike.

Chúng tôi dùng các dụng cụ **tự chế** để sửa xe đạp.

The band played an improvised song when the sound system failed.

Khi hệ thống âm thanh bị hỏng, ban nhạc đã chơi một bài hát **ứng biến**.

Dinner was pretty improvised tonight because we had nothing planned.

Bữa tối nay khá **tự chế** vì chúng tôi không hề chuẩn bị trước.

Faced with a power outage, she lit the room with an improvised lamp made from a jar and candle.

Khi mất điện, cô ấy đã dùng lọ và nến để làm một chiếc đèn **tự chế** để chiếu sáng phòng.