"impressing" بـVietnamese
التعريف
Thông qua hành động, ngoại hình hoặc khả năng của bạn làm cho ai đó ngưỡng mộ hoặc tôn trọng bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn muốn ai đó ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao mình. Không giống 'influencing' là thuyết phục người khác thay đổi quan điểm.
أمثلة
He is always impressing his teachers with his hard work.
Cậu ấy luôn **gây ấn tượng** với các thầy cô bằng sự chăm chỉ của mình.
Sara is impressing everyone with her singing voice.
Sara đang **gây ấn tượng** với mọi người bằng giọng hát của mình.
You are really impressing the boss with your ideas.
Bạn thực sự đang **gây ấn tượng** với sếp bằng ý tưởng của mình.
He’s not interested in impressing anyone, he just does his own thing.
Anh ấy không quan tâm đến việc **gây ấn tượng** với ai, chỉ làm việc của riêng mình.
Are you impressing your friends with those magic tricks?
Bạn có đang **gây ấn tượng** cho bạn bè với những màn ảo thuật đó không?
Don’t worry about impressing people—just be yourself.
Đừng lo về việc phải **gây ấn tượng** với người khác—hãy là chính mình.