"impregnating" بـVietnamese
التعريف
Làm cho vật liệu ngấm đầy một chất lỏng hoặc thành phần khác, hoặc làm cho động vật/côn trùng hoặc người cái mang thai. Dùng trong cả công nghiệp lẫn sinh học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường khoa học, kỹ thuật, không dùng trong hội thoại thông thường. Gặp nhiều trong 'impregnating oil' (thấm dầu), 'impregnating an egg' (thụ tinh trứng).
أمثلة
They are impregnating the cloth with waterproof material.
Họ đang **thấm** vải với chất chống nước.
The scientist is impregnating the egg in the lab.
Nhà khoa học đang **thụ tinh** cho trứng trong phòng thí nghiệm.
He is impregnating the wood to prevent rot.
Anh ấy đang **thấm** gỗ để chống mục.
She specializes in impregnating fabrics with natural dyes for eco-friendly clothes.
Cô ấy chuyên **thấm** vải bằng thuốc nhuộm tự nhiên cho quần áo thân thiện môi trường.
Modern technology makes impregnating metals with protective coatings much easier.
Công nghệ hiện đại giúp **thấm** kim loại với lớp phủ bảo vệ dễ dàng hơn nhiều.
By impregnating the soil, the company can help plants retain more water during drought.
Bằng cách **thấm** đất, công ty giúp cây giữ nước tốt hơn khi hạn hán.