"impossibly" بـVietnamese
التعريف
Mô tả điều gì rất khó hoặc không thể xảy ra, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với tính từ ('impossibly hard' = 'cực kỳ khó'), mang tính cường điệu, không dùng trong mệnh lệnh hoặc miêu tả trực tiếp hành động.
أمثلة
The puzzle was impossibly hard for me.
Câu đố đó **cực kỳ** khó với tôi.
She moves impossibly fast on the ice.
Cô ấy di chuyển trên băng **cực kỳ** nhanh.
The mountain looked impossibly high.
Ngọn núi trông **cực kỳ** cao.
He was impossibly optimistic, even when things got tough.
Anh ấy **một cách không thể** lạc quan, ngay cả khi mọi việc trở nên khó khăn.
She was dressed impossibly elegantly at the party.
Cô ấy mặc **một cách không thể** thanh lịch tại bữa tiệc.
His room is impossibly clean—does anyone actually live here?
Phòng của anh ấy **cực kỳ** sạch—không biết có ai thực sự sống ở đây không?