اكتب أي كلمة!

"imposition" بـVietnamese

sự áp đặtsự làm phiền

التعريف

Việc ai đó bị ép buộc phải chịu điều gì đó, thường là một yêu cầu không công bằng hoặc gây phiền toái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống lịch sự để xin lỗi vì gây phiền toái (ví dụ: 'Sorry for the imposition'). Có thể dùng cho cả luật lệ và việc nhờ vả cá nhân. Không dùng cho vật thể.

أمثلة

I hope this request is not an imposition.

Tôi hy vọng yêu cầu này không phải là một **sự áp đặt**.

The new tax law is seen as an imposition by many people.

Luật thuế mới bị nhiều người coi là một **sự áp đặt**.

Sorry for the imposition, but could you help me move this table?

Xin lỗi vì **sự làm phiền**, bạn có thể giúp tôi chuyển cái bàn này không?

It’s a bit of an imposition, but would you mind picking up my mail while I’m away?

Đây là một **sự làm phiền** nhỏ, nhưng bạn có thể lấy thư giúp tôi khi tôi vắng nhà được không?

He apologized for the imposition and left quickly.

Anh ấy xin lỗi vì **sự áp đặt** và rời đi nhanh chóng.

Some people see curfews as an unnecessary imposition on their freedom.

Một số người cho rằng lệnh giới nghiêm là một **sự áp đặt** không cần thiết lên tự do của họ.