"importing" بـVietnamese
التعريف
Đưa hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài vào trong nước, thường để kinh doanh. Cũng dùng khi chuyển dữ liệu hoặc thông tin vào hệ thống khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh doanh và công nghệ, ví dụ 'importing goods', 'importing data'. Đừng nhầm với 'exporting' (xuất khẩu). Trong IT, chỉ hành động đưa dữ liệu vào phần mềm.
أمثلة
We are importing fresh fruit from Spain.
Chúng tôi đang **nhập khẩu** trái cây tươi từ Tây Ban Nha.
The company is importing new machines from Germany.
Công ty đang **nhập khẩu** máy móc mới từ Đức.
He is importing data into the program.
Anh ấy đang **nhập** dữ liệu vào chương trình.
Many countries rely on importing oil to meet their needs.
Nhiều quốc gia phụ thuộc vào việc **nhập khẩu** dầu mỏ để đáp ứng nhu cầu.
Our sales dropped after we started importing cheaper products.
Doanh số của chúng tôi giảm xuống sau khi chúng tôi bắt đầu **nhập khẩu** sản phẩm rẻ hơn.
If you're importing photos, make sure they are high quality.
Nếu bạn đang **nhập** ảnh, hãy đảm bảo chúng có chất lượng cao.