اكتب أي كلمة!

"importation" بـVietnamese

nhập khẩu

التعريف

Hoạt động đưa hàng hóa hoặc sản phẩm từ nước ngoài vào trong nước, thường để buôn bán. Cũng có thể chỉ việc đưa một thứ gì đó từ nơi khác vào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là danh từ mang tính kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực thương mại, pháp luật, kinh tế ('importation of goods', 'importation of vehicles'). Không dùng cho người hay ý tưởng.

أمثلة

The importation of cars is regulated by the government.

**Nhập khẩu** ô tô được chính phủ kiểm soát.

Food importation brings new products to our markets.

**Nhập khẩu** thực phẩm mang lại các sản phẩm mới cho thị trường của chúng ta.

There are strict rules about importation of animals.

Có quy định nghiêm ngặt về **nhập khẩu** động vật.

Due to high taxes, the importation of electronics has decreased this year.

Do thuế cao, **nhập khẩu** điện tử đã giảm trong năm nay.

Without proper documents, importation of goods can be delayed at customs.

Nếu không có giấy tờ phù hợp, **nhập khẩu** hàng hóa có thể bị chậm tại hải quan.

International agreements have made the importation of medicine much easier.

Các hiệp định quốc tế đã giúp **nhập khẩu** thuốc dễ dàng hơn nhiều.