"imperceptibly" بـVietnamese
التعريف
Sự việc diễn ra rất nhẹ nhàng, chậm chạp hoặc tinh vi đến mức khó nhận ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học. Hay đi với động từ 'thay đổi', 'di chuyển', để nhấn mạnh sự biến đổi tinh tế, khó nhận biết.
أمثلة
The colors in the sky changed imperceptibly as the sun set.
Khi mặt trời lặn, màu sắc trên bầu trời thay đổi **một cách không nhận ra được**.
The temperature dropped imperceptibly during the night.
Nhiệt độ đã giảm xuống **một cách không nhận ra được** trong đêm.
She smiled imperceptibly at his joke.
Cô ấy **một cách không nhận ra được** mỉm cười với câu nói đùa của anh ấy.
Over the years, his attitude towards work shifted imperceptibly.
Theo năm tháng, thái độ của anh ấy với công việc đã thay đổi **một cách rất nhẹ**.
Her voice grew softer and softer, almost imperceptibly fading away.
Giọng cô ấy càng lúc càng nhỏ đi, gần như **một cách không nhận ra được** biến mất.
The seasons change imperceptibly; one day you just notice it's autumn.
Các mùa thay đổi **một cách không nhận ra được**; một ngày bạn chợt nhận thấy đã là mùa thu.