"impeachment" بـVietnamese
التعريف
Đây là quá trình một quan chức chính phủ, như tổng thống, bị cáo buộc chính thức về hành vi sai phạm nghiêm trọng và có thể bị cách chức nếu bị kết luận có tội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong bối cảnh chính trị, pháp luật, đặc biệt liên quan đến tổng thống hoặc quan chức cấp cao. 'Impeachment' là quá trình cáo buộc, cần kết luận tội mới bị cách chức.
أمثلة
The president faced impeachment after the scandal.
Sau bê bối, tổng thống đã phải đối mặt với **luận tội**.
Impeachment is a serious part of government.
**Luận tội** là một phần quan trọng của chính phủ.
Most countries have laws about impeachment.
Hầu hết các quốc gia đều có luật về **luận tội**.
He was only the third president in history to go through impeachment.
Ông là tổng thống thứ ba trong lịch sử trải qua **luận tội**.
The news about impeachment spread quickly across the country.
Tin về **luận tội** lan truyền nhanh trong cả nước.
Some people believe impeachment is necessary to protect democracy.
Một số người tin rằng **luận tội** là cần thiết để bảo vệ dân chủ.