"immunity" بـVietnamese
التعريف
Tình trạng được bảo vệ khỏi bệnh tật hoặc được miễn khỏi trách nhiệm hoặc hình phạt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế, pháp lý và chính trị. Có thể kết hợp như 'immunity to a disease', 'diplomatic immunity'. 'Impunity' khác nghĩa, không dùng thay thế.
أمثلة
Vaccines help your body develop immunity to certain viruses.
Vắc xin giúp cơ thể bạn phát triển **miễn dịch** với một số loại virus nhất định.
Children often have stronger immunity than adults.
Trẻ em thường có **miễn dịch** mạnh hơn người lớn.
Some diplomats have immunity from local laws.
Một số nhà ngoại giao có **quyền miễn trừ** khỏi luật địa phương.
After recovering from chickenpox, you usually have lifelong immunity to it.
Sau khi khỏi thủy đậu, bạn thường có **miễn dịch** suốt đời với bệnh đó.
The witness was granted immunity in exchange for testifying in court.
Nhân chứng đã được trao **quyền miễn trừ** để ra làm chứng tại tòa.
Traveling often can strengthen your natural immunity by exposing you to different germs.
Việc đi du lịch thường xuyên có thể tăng cường **miễn dịch** tự nhiên của bạn nhờ tiếp xúc với nhiều loại vi khuẩn khác nhau.