"immobile" بـVietnamese
التعريف
Không di chuyển hoặc không thể di chuyển; ở yên một chỗ không nhúc nhích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Immobile" dùng chủ yếu cho người, động vật hoặc vật thể không thể di chuyển do chấn thương, sợ hãi hoặc cố định. Không dùng cho xe cộ hay khái niệm trừu tượng.
أمثلة
After the accident, he was immobile for weeks.
Sau tai nạn, anh ấy đã **bất động** trong nhiều tuần.
The statue remained immobile in the corner.
Bức tượng vẫn **bất động** ở góc phòng.
She stood immobile with fear.
Cô ấy đứng **bất động** vì sợ hãi.
The cat sat completely immobile as it watched the bird.
Con mèo ngồi **bất động** khi quan sát con chim.
Despite the loud noise, the kids were immobile with surprise.
Mặc dù có tiếng ồn lớn, lũ trẻ vẫn **bất động** vì bất ngờ.
He tried to appear immobile so the bees wouldn’t notice him.
Anh ấy cố tỏ ra **bất động** để ong không phát hiện ra mình.