"immerse" بـVietnamese
التعريف
Đặt hoàn toàn vật gì đó vào chất lỏng, hoặc tham gia sâu vào một hoạt động hoặc trải nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'immerse in water' là nhúng hoàn toàn vào nước. 'immerse yourself in work' nghĩa là chuyên tâm vào công việc. Không dùng cho hành động hời hợt hay diễn ra trong thời gian ngắn.
أمثلة
Please immerse the vegetables in water.
Vui lòng **nhúng** rau vào nước.
He likes to immerse himself in his studies.
Anh ấy thích **đắm chìm** trong việc học của mình.
Do not immerse the phone in water.
Không được **nhúng** điện thoại vào nước.
When I travel, I try to immerse myself in the local culture.
Khi đi du lịch, tôi cố gắng **đắm mình** vào văn hóa địa phương.
To really learn a language, you should immerse yourself in it as much as possible.
Để thực sự học một ngôn ngữ, bạn nên **đắm mình** trong nó càng nhiều càng tốt.
She was so immersed in her book that she missed dinner.
Cô ấy quá **đắm chìm** vào quyển sách nên đã quên ăn tối.