"immensity" بـVietnamese
التعريف
Kích thước, phạm vi hoặc mức độ rất lớn của một cái gì đó. Thường dùng để miêu tả sự rộng lớn của vũ trụ, thiên nhiên hoặc những ý tưởng vĩ đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn trang trọng hoặc thi ca để nhấn mạnh sự vĩ đại ('sự mênh mông của đại dương', 'sự mênh mông của vũ trụ'). Không dùng cho những đối tượng dễ đo lường.
أمثلة
The immensity of the ocean amazed her.
Cô ấy bị kinh ngạc trước **sự mênh mông** của đại dương.
We cannot truly understand the immensity of the universe.
Chúng ta không thể thực sự hiểu hết **sự mênh mông** của vũ trụ.
The mountain's immensity made it difficult to climb.
**Sự đồ sộ** của ngọn núi khiến việc leo lên trở nên khó khăn.
He was silent, struck by the immensity of the starry sky above him.
Anh ấy lặng im, choáng ngợp trước **sự bao la** của bầu trời đầy sao trên đầu.
Sometimes, the immensity of the task ahead can feel overwhelming.
Đôi khi, **sự mênh mông** của nhiệm vụ phía trước khiến chúng ta cảm thấy choáng ngợp.
She tried to express the immensity of her feelings in the letter, but words were not enough.
Cô ấy cố gắng diễn tả **sự bao la** cảm xúc của mình trong bức thư, nhưng lời nói không đủ.